Khoa Quản trị Thông tin (Trường ĐHKHXH&NV - ĐHQGHN)https://sim.ussh.vnu.edu.vn/uploads/sim/logo-name1.png
Thứ năm - 15/10/2026 15:30
Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra một nghịch lý cho giáo dục: Tri thức chưa bao giờ dễ tìm kiếm, tổng hợp và chuyển đổi như hiện nay, nhưng cơ hội tiếp cận và hưởng lợi từ tri thức vẫn không được phân bổ đồng đều. Một sinh viên có thể dùng AI để giải thích khái niệm khó, tóm tắt tài liệu, dịch nội dung hay hỗ trợ tìm kiếm. Tuy nhiên, khả năng biến những tiện ích đó thành năng lực học tập thực sự còn phụ thuộc vào thiết bị, đường truyền, ngoại ngữ, kỹ năng thông tin, năng lực số, năng lực AI và môi trường học thuật.
Trong bối cảnh ấy, giáo dục mở không còn chỉ là chuyện đưa giáo trình hay khóa học miễn phí lên Internet. Câu hỏi lớn hơn là làm thế nào để tri thức được tiếp cận, kiểm chứng, điều chỉnh và chia sẻ một cách công bằng, có trách nhiệm. Khi AI trở thành lớp trung gian mới giữa con người và tri thức, “mở” còn là vấn đề của hạ tầng, năng lực, quyền, ngôn ngữ và khả năng tham gia.
Khi có AI chưa đồng nghĩa với có cơ hội
Trong giai đoạn đầu của chuyển đổi số giáo dục, khoảng cách số thường được nhìn qua những chỉ báo khá rõ: Có hay không có máy tính, Internet và học liệu điện tử. Những khác biệt đó vẫn tồn tại, nhưng AI làm cho bức tranh phức tạp hơn.
Hai sinh viên cùng có quyền truy cập một công cụ AI chưa chắc có cơ hội học tập như nhau. Người thứ nhất biết đặt câu hỏi, kiểm tra nguồn, so sánh kết quả, nhận diện thông tin sai và chịu trách nhiệm về sản phẩm học tập. Người thứ hai chỉ sao chép câu trả lời đầu tiên hệ thống tạo ra. Về hình thức, cả hai đều “có AI”; về năng lực, khoảng cách có thể rất lớn.
Tương tự, hai trường đại học đều có thể ứng dụng AI, nhưng mức độ chuyển đổi thực chất phụ thuộc vào hạ tầng dữ liệu, học liệu số, thư viện, năng lực giảng viên, quy định học thuật và cơ chế bảo vệ dữ liệu. Nếu chỉ đo bằng số công cụ được mua hoặc tài khoản được cấp, giáo dục dễ nhầm số hóa công cụ với nâng cao năng lực con người.
Vì thế, khoảng cách giáo dục trong kỷ nguyên AI ngày càng là khoảng cách giữa những người có khả năng biến công nghệ thành năng lực học tập, nghiên cứu và sáng tạo với những người mới chỉ tiếp cận công nghệ ở bề mặt. Đây là lý do giáo dục mở, OER, khoa học mở và tiếp cận mở đang có thêm ý nghĩa.
Giáo dục mở: Từ quyền truy cập đến khả năng tham gia
Trong một thời gian dài, nói đến giáo dục mở thường gợi đến việc làm cho tài liệu và cơ hội học tập dễ tiếp cận hơn. Cách hiểu đó vẫn đúng, nhưng chưa đủ. Một tài nguyên được đưa lên mạng chưa chắc đã thực sự “mở” với tất cả mọi người. Người học có thể gặp rào cản về ngôn ngữ, định dạng, thiết bị, khả năng tiếp cận đối với người khuyết tật, bản quyền, kỹ năng số hoặc không biết tài nguyên tồn tại ở đâu và được phép sử dụng như thế nào.
Một khóa học miễn phí chưa chắc tạo ra cơ hội bình đẳng nếu chủ yếu phù hợp với người đã có ngoại ngữ, công nghệ và kỹ năng tự học tốt. Tương tự, tài liệu có giấy phép mở vẫn ít giá trị nếu khó tìm, khó hiểu hoặc người dùng không đủ khả năng đánh giá độ tin cậy của nguồn.
Cách tiếp cận này phù hợp với Mục tiêu Phát triển Bền vững số 4 của Liên hợp quốc – SDG 4, hướng tới bảo đảm giáo dục có chất lượng, công bằng và bao trùm, đồng thời thúc đẩy cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người. Trọng tâm không chỉ là tham gia hệ thống giáo dục, mà còn là tiếp cận bình đẳng và môi trường học tập bao trùm. Đối với giáo dục đại học, SDG 4.3 cũng đặt mục tiêu tiếp cận bình đẳng đối với giáo dục kỹ thuật, nghề nghiệp và đại học có chất lượng với chi phí phù hợp; SDG 4.5 nhấn mạnh tiếp cận của các nhóm dễ bị tổn thương.
Khuyến nghị về Tài nguyên giáo dục mở của UNESCO năm 2019 cũng đặt OER trong logic đó. OER là tài liệu dạy, học và nghiên cứu thuộc phạm vi công cộng hoặc được phát hành theo giấy phép mở, cho phép người khác truy cập miễn phí, sử dụng lại, điều chỉnh và phân phối lại. UNESCO xác định năm hướng hành động gồm phát triển năng lực, xây dựng chính sách hỗ trợ, thúc đẩy OER chất lượng theo hướng công bằng và bao trùm, phát triển mô hình bền vững và tăng cường hợp tác quốc tế. Khuyến nghị cũng đặc biệt lưu ý khả năng tiếp cận OER của người khuyết tật, người học ở khu vực xa xôi, các nhóm thiểu số và những nhóm có nguy cơ chịu nhiều dạng bất lợi đồng thời.
PGS.TS. Đỗ Văn Hùng: “Giáo dục chỉ thực sự mở khi tri thức không chỉ đến được với mọi người, mà mọi người đều có khả năng biến tri thức thành cơ hội”.
Do đó, câu hỏi của giáo dục mở đang chuyển từ “chúng ta có bao nhiêu tài nguyên?” sang “ai thực sự có thể tìm thấy, hiểu, sử dụng, thích nghi, chia sẻ và tạo ra giá trị từ những tài nguyên đó?”. Đó là sự chuyển dịch từ quyền truy cập sang khả năng tham gia. Và chính ở điểm này, giáo dục mở gặp AI: AI có thể hạ thấp nhiều rào cản, nhưng cũng có thể tạo ra những rào cản mới.
Một trục chính sách mới cho giáo dục mở và AI ở Việt Nam
Ở Việt Nam, giáo dục mở, chuyển đổi số và AI trong giáo dục đang được đặt trong hệ thống chính sách ngày càng rõ. Nhìn theo tiến trình từ năm 2023 đến nay, có thể thấy ba lớp chính sách liên hệ trực tiếp: Phát triển hạ tầng và tài nguyên mở; thúc đẩy khoa học, công nghệ và chuyển đổi số; và xây dựng năng lực, chất lượng, công bằng trong giáo dục.
Quyết định 1117/QĐ-TTg ngày 25/9/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình xây dựng mô hình nguồn tài nguyên giáo dục mở trong giáo dục đại học. Mục tiêu chung là xây dựng mô hình phát triển, chia sẻ, khai thác và sử dụng OER nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả nghiên cứu, giảng dạy, học tập, đồng thời đáp ứng nhu cầu cập nhật kiến thức và học tập suốt đời.
Chương trình đặt ra các mục tiêu định lượng cụ thể. Giai đoạn 2023-2026 hướng tới trên 40% cơ sở giáo dục đại học tham gia xây dựng, phát triển OER; trên 20% số ngành đào tạo có giáo trình, tài liệu được đưa lên hệ thống cổng truy cập; trên 300 giáo trình, tài liệu được chia sẻ; đồng thời trên 50% cơ sở, cán bộ, giảng viên và người học khai thác, sử dụng OER. Giai đoạn 2027-2030, các mục tiêu tăng lên trên 60% cơ sở tham gia phát triển OER, trên 40% số ngành có tài liệu được đưa lên hệ thống, trên 600 giáo trình, học liệu được chia sẻ và trên 75% cơ sở, giảng viên, người học khai thác nguồn tài nguyên này.
Các chỉ tiêu đó cho thấy OER được nhìn như một cấu phần của hạ tầng giáo dục đại học. Chương trình còn đặt nhiệm vụ xây dựng cổng truy cập chung, kết nối kho OER của các cơ sở với các kho học liệu số và tổ chức tập huấn về xây dựng, chia sẻ, khai thác OER.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đặt giáo dục trong một định hướng rộng hơn về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nghị quyết đề cập nền tảng đào tạo trực tuyến, mô hình giáo dục đại học số, nâng cao năng lực số; đồng thời yêu cầu phát triển nhân lực chất lượng cao, đào tạo chuyên sâu về AI và hiện đại hóa phương thức đào tạo bằng công nghệ tiên tiến. Nghị quyết cũng xác định thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là những nội dung trọng tâm trong phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo tiếp tục đưa “mở”, “công bằng” và “AI” vào cùng một khung định hướng. Nghị quyết yêu cầu xây dựng nền giáo dục mở, liên thông, bảo đảm cơ hội học tập công bằng, thúc đẩy học tập suốt đời; đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng AI có kiểm soát và nâng cao chuẩn năng lực số, năng lực AI cho người học, nhà giáo. Với giáo dục đại học, Nghị quyết còn đặt yêu cầu đổi mới chương trình đào tạo, tích hợp nội dung về phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, gắn hoạt động đào tạo với nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Từ ngày 1/9/2026, Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, ban hành ngày 17/7/2026, có hiệu lực, quy định trực tiếp về khai thác, sử dụng OER trong giáo dục đại học. Thông tư xác định OER có thể gồm giáo trình, bài giảng, tài liệu tham khảo, khóa học trực tuyến, học liệu đa phương tiện, dữ liệu học tập và các tài nguyên giáo dục khác thuộc phạm vi công cộng hoặc được phát hành theo giấy phép mở.
Đáng chú ý, Thông tư đặt bình đẳng trong tiếp cận giáo dục thành một nguyên tắc; yêu cầu đa dạng hóa OER, ưu tiên tài nguyên bằng tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số, đồng thời mở rộng tiếp cận tri thức quốc tế. Tài nguyên phải tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ, AI, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân; bảo đảm khả năng tiếp cận cho người khuyết tật, tương thích với nhiều thiết bị. Khi tài nguyên có nội dung do AI tạo ra, việc sử dụng phải bảo đảm tính minh bạch theo quy định pháp luật.
Đặt các văn bản này cạnh nhau, có thể thấy giáo dục mở ở Việt Nam đang gắn với ba trụ cột: Hạ tầng và tài nguyên; năng lực con người; và cơ chế quản trị bảo đảm chất lượng, quyền và trách nhiệm. Đây cũng là ba yếu tố quyết định AI sẽ mở rộng hay thu hẹp cơ hội giáo dục.
“Mở” không chỉ là miễn phí, AI không chỉ là tiện lợi
Một trong những hiểu nhầm phổ biến là đồng nhất “mở” với “miễn phí”. Một tài liệu có thể đọc miễn phí nhưng người dùng không được phép chỉnh sửa hay phân phối lại. Giá trị đặc trưng của OER nằm ở khả năng sử dụng lại, điều chỉnh, kết hợp và chia sẻ trong những điều kiện mà giấy phép mở cho phép.
TS. Trần Văn Tùng: “Mở tri thức để mở cơ hội, mở dữ liệu để mở sáng tạo và mở khoa học để mở tương lai”.
Thông tư 61 làm rõ logic này qua các quyền giữ lại, sử dụng lại, sửa đổi, kết hợp lại và phân phối lại. Người học và giảng viên vì thế không chỉ là người tiêu thụ nội dung; trong phạm vi giấy phép và pháp luật, họ có thể trở thành người thích nghi và đồng kiến tạo tài nguyên. Một học liệu quốc tế tốt khi đưa vào Việt Nam có thể cần dịch thuật, bổ sung ví dụ địa phương, điều chỉnh độ khó hoặc thay đổi hình thức thể hiện để phù hợp với người học.
Tuy nhiên, tự do sử dụng không đồng nghĩa với sử dụng không có trách nhiệm. OER vẫn gắn với quyền tác giả, ghi nhận nguồn, điều kiện giấy phép và kiểm soát chất lượng. Thông tư yêu cầu tài nguyên sử dụng trong giáo dục đại học phải phù hợp với mục tiêu đào tạo, có tính cập nhật, khoa học, sư phạm, độ tin cậy và được thẩm định, rà soát theo quy trình của cơ sở đào tạo. “Mở” và “chất lượng” vì thế không phải hai mục tiêu đối lập.
AI làm cho mối quan hệ này phức tạp hơn nhưng cũng mở ra nhiều khả năng. Công nghệ có thể hỗ trợ chuyển ngữ, diễn giải nội dung ở nhiều mức độ, tạo câu hỏi hoặc bản tóm tắt; đồng thời hỗ trợ mô tả, tìm kiếm ngữ nghĩa và gợi ý tài nguyên trong các kho học liệu lớn.
Nhưng AI cũng đặt ra những câu hỏi về dữ liệu huấn luyện, sự đại diện của các ngôn ngữ và nền văn hóa, quyền riêng tư, khả năng truy nguyên nguồn và bản quyền của nội dung được tổng hợp. Hướng dẫn của UNESCO về AI tạo sinh trong giáo dục và nghiên cứu đề xuất cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, nhấn mạnh quyền riêng tư dữ liệu, công bằng, bao trùm và đa dạng ngôn ngữ, văn hóa. AI chỉ thực sự “mở” khi nó mở rộng năng lực con người mà không làm suy giảm quyền tự chủ, khả năng phán đoán và cơ hội tham gia.
Công bằng trong kỷ nguyên AI là công bằng về năng lực
Quyền truy cập vật lý vẫn quan trọng: Người học cần thiết bị, kết nối và dịch vụ số với chi phí phù hợp. Nhưng AI làm xuất hiện một tầng công bằng khác: Công bằng về năng lực.
Người học cần biết khi nào nên dùng AI; phân biệt câu trả lời trôi chảy với câu trả lời đáng tin cậy; kiểm chứng dữ liệu, truy nguồn, nhận diện thiên lệch và bảo vệ thông tin cá nhân. Đồng thời, họ không thể đánh mất khả năng đọc sâu, tư duy phản biện và lập luận độc lập.
UNESCO năm 2024 công bố các khung năng lực AI cho người học và giáo viên. Khung dành cho người học nhấn mạnh tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, cùng năng lực thiết kế hệ thống. Khung dành cho giáo viên bổ sung sư phạm AI và AI cho phát triển nghề nghiệp. Điều đó cho thấy AI literacy không thể rút gọn thành kỹ năng viết câu lệnh hay thao tác trên một vài công cụ.
Với giáo dục đại học Việt Nam, yêu cầu nâng chuẩn năng lực số và AI trong Nghị quyết 71 hàm ý rằng các trường cần đi xa hơn các buổi hướng dẫn công cụ. Năng lực AI cần gắn với chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá, kỹ năng thông tin, liêm chính học thuật và đạo đức nghề nghiệp. Giáo dục mở có thể là môi trường thực hành phù hợp, bởi khi làm việc với OER, người học phải quan tâm đến nguồn gốc, giấy phép, trích dẫn, quyền sửa đổi và trách nhiệm khi chia sẻ lại.
Từ kho tài liệu đến hạ tầng tri thức mở: Vai trò mới của thư viện
Trong kỷ nguyên AI, giá trị của OER không chỉ nằm ở từng tài liệu mà còn ở khả năng các tài nguyên được kết nối thành một hạ tầng tri thức có thể tìm kiếm, liên thông và tái sử dụng.
Quyết định 1117 đặt mục tiêu xây dựng cổng truy cập OER trong giáo dục đại học và kết nối với các kho dữ liệu tại từng cơ sở. Thông tư 61 tiếp tục cụ thể hóa khi xác định Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia là hệ thống do Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý, có chức năng kết nối, tích hợp, giới thiệu, cung cấp, tìm kiếm, truy cập và chia sẻ OER từ các cơ sở giáo dục và các nguồn hợp pháp trong, ngoài nước.
Nếu được triển khai theo hướng liên thông, đây không chỉ là một “website chứa tài liệu” mà có thể trở thành hạ tầng kết nối hệ thống quản lý học tập, thư viện số, kho học liệu và dữ liệu nghiên cứu. AI có thể tăng giá trị bằng tìm kiếm ngữ nghĩa, hỗ trợ đa ngôn ngữ và gợi ý theo ngữ cảnh, nhưng điều đó đòi hỏi dữ liệu có cấu trúc, siêu dữ liệu rõ, giấy phép chính xác và nguồn gốc truy nguyên được.
Đây là lý do vai trò của thư viện đại học cần được nhìn lại. Khi vấn đề không còn là thiếu thông tin mà là quá nhiều thông tin, người học phải biết nguồn nào đáng tin cậy, nội dung đến từ đâu, được phép sử dụng lại đến mức nào và AI đã biến đổi nội dung ra sao. Những vấn đề đó gần với năng lực cốt lõi của thư viện: Tổ chức tri thức, quản trị siêu dữ liệu, định danh tài nguyên, bảo đảm truy xuất, hướng dẫn người dùng và quản trị quyền.
Thông tư 61 yêu cầu cơ sở đào tạo phát huy vai trò của thư viện, trung tâm học liệu trong quản lý, phổ biến và khai thác OER, đồng thời kết nối nền tảng OER với hệ thống quản lý học tập, thư viện số và kho học liệu số. Điều này mở ra cách định vị thư viện như một hạ tầng tri thức của trường đại học, nơi kết nối OER, dữ liệu nghiên cứu, xuất bản học thuật, công cụ khám phá tài nguyên và các dịch vụ AI.
Việt Nam không chỉ tiếp nhận tri thức
Một hệ sinh thái giáo dục mở không thể chỉ hoạt động theo một chiều, đưa tài nguyên của thế giới vào Việt Nam. Nếu dừng ở đó, quyền truy cập được mở rộng nhưng Việt Nam vẫn chủ yếu ở vị trí người sử dụng.
Giá trị lớn hơn nằm ở chiều ngược lại: Tri thức, kinh nghiệm, dữ liệu, tài nguyên văn hóa và kết quả nghiên cứu của Việt Nam được tổ chức, cấp phép phù hợp, mô tả theo các chuẩn có khả năng liên thông và chia sẻ trở lại với cộng đồng quốc tế. Trong bối cảnh AI, điều này càng quan trọng, bởi những gì không hiện diện trong không gian dữ liệu số có cấu trúc và có thể tiếp cận dễ trở nên mờ nhạt trong các hệ thống khám phá tri thức mới.
Đây cũng là câu chuyện của ngôn ngữ. Nếu phần lớn tri thức chất lượng cao chỉ tồn tại trong một số ngôn ngữ lớn, những cộng đồng ngôn ngữ ít tài nguyên sẽ tiếp tục bất lợi. Ngược lại, nếu Việt Nam phát triển được các kho OER tiếng Việt chất lượng, có giấy phép rõ ràng và khả năng liên thông, đó vừa là tài nguyên cho người học trong nước, vừa gia tăng sự hiện diện của tri thức Việt Nam trong không gian số. Định hướng này có sự tương thích đáng chú ý với quy định của Thông tư 61 về ưu tiên OER bằng tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số trong khi vẫn mở rộng tiếp cận các nguồn tri thức quốc tế.
Trong dòng chảy ấy, việc Hà Nội đăng cai Hội thảo Giáo dục mở châu Á – Thái Bình Dương 2026 (OpenAP 2026) với chủ đề “Open Futures: Empowering Fair and Inclusive Higher Education in the Asia-Pacific” là một điểm nhấn đáng chú ý. Diễn đàn kết nối nghiên cứu, chính sách và thực hành, đặt giáo dục mở và OER bên cạnh AI có trách nhiệm, đổi mới số và chuyển đổi thể chế; qua đó tạo thêm không gian để các vấn đề của Việt Nam được đặt vào đối thoại khu vực và để kinh nghiệm từ Việt Nam tham gia mạng lưới tri thức quốc tế. Chương trình chuyên môn cũng được cấu trúc quanh ba nhóm vấn đề: OER và hạ tầng tiếp cận tri thức; sư phạm mở và tham gia bao trùm; AI có trách nhiệm, chính sách và chuyển đổi thể chế.
“OpenAP 2026 tại Hà Nội không chỉ là một hội thảo về tài nguyên giáo dục mở. Đây là một cuộc đối thoại về tương lai của giáo dục đại học trong kỷ nguyên AI – một tương lai mà công nghệ phải mở rộng năng lực con người, tri thức phải được chia sẻ công bằng hơn, và mỗi quốc gia không chỉ là người tiếp nhận mà còn phải trở thành người kiến tạo tri thức. Tôi kỳ vọng từ Hà Nội, chúng ta có thể cùng nhau hình thành những kết nối mới, những ý tưởng mới và quan trọng hơn, một cam kết chung cho một tương lai giáo dục mở hơn, công bằng hơn, bao trùm hơn và nhân văn hơn”.
PGS.TS. Đỗ Văn Hùng
Hội thảo do Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, phối hợp cùng Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VASIT), Tạp chí Một Thế Giới và Câu lạc bộ Phần mềm Tự do Nguồn mở Việt Nam (VFOSSA) đồng tổ chức vào ngày 23/10/2026 tại Hà Nội.
Kết nối quốc tế chỉ bền vững khi năng lực nội tại được tăng cường. Các trường đại học Việt Nam cần vừa học hỏi quốc tế, vừa chủ động tạo học liệu, dữ liệu và nghiên cứu phản ánh bối cảnh của mình. Trong thời đại AI, tri thức địa phương càng cần được tổ chức và hiện diện rõ ràng trong không gian số.
Từ chính sách đến thực thi: Xây dựng một hệ sinh thái thay vì những kho tài liệu rời rạc
Việt Nam đã có những thành tố chính sách quan trọng cho giáo dục mở trong bối cảnh số. Thách thức tiếp theo nằm ở cách các thành tố đó được kết nối trong thực tiễn.
Trước hết, OER cần được đưa ra khỏi vị trí của một “dự án học liệu” riêng lẻ để trở thành một phần của chiến lược đào tạo, nghiên cứu và chuyển đổi số tại mỗi cơ sở giáo dục. Điều này cần sự tham gia của lãnh đạo, đơn vị đào tạo, thư viện, trung tâm công nghệ, bộ phận pháp chế, giảng viên và người học. Nếu mỗi bên vận hành một mảnh riêng, hệ sinh thái khó hình thành.
Tiếp theo là cơ chế ghi nhận. Xây dựng giáo trình mở, chuẩn hóa siêu dữ liệu, bản địa hóa học liệu hay duy trì kho số đều cần thời gian và chuyên môn. Thông tư 61 yêu cầu cơ sở đào tạo khuyến khích, ghi nhận và đánh giá đóng góp trong phát triển OER, tạo cơ sở để hoạt động này trở thành một phần của thực hành học thuật thường xuyên.
Một yêu cầu khác là chất lượng và khả năng truy nguyên. Trong môi trường AI, nội dung có thể được tạo và chỉnh sửa rất nhanh. Mỗi tài nguyên cần minh bạch về tác giả, giấy phép, phiên bản, lịch sử cập nhật và nguồn tham khảo. Với nội dung có AI tham gia, yêu cầu này càng quan trọng. Hạ tầng OER tốt không chỉ giúp tải tài liệu mà còn giúp người dùng biết tài liệu đến từ đâu, được phép làm gì và có thể tin cậy ở mức nào. Các yêu cầu về nguồn gốc, giấy phép, trích dẫn và minh bạch đối với nội dung sử dụng AI đã được quy định tương đối rõ trong Thông tư 61.
Công bằng cũng cần được thiết kế ngay từ đầu. Khả năng sử dụng trên nhiều thiết bị, hỗ trợ người khuyết tật, ngôn ngữ dễ tiếp cận và khả năng học trong điều kiện kết nối hạn chế nên được coi là tiêu chí chất lượng. Khi đó, bao trùm không phải phần bổ sung về sau mà là thuộc tính của tài nguyên và nền tảng. Cách tiếp cận này tương thích với cả nguyên tắc của Thông tư 61 và định hướng quốc tế của UNESCO về OER công bằng, bao trùm.
Cuối cùng, AI có trách nhiệm phải bắt đầu từ con người. Câu hỏi không chỉ là công cụ nào mạnh hơn hay trường nào ứng dụng nhanh hơn, mà là AI đang mở rộng năng lực của ai. Giáo dục đại học cần dịch chuyển từ câu hỏi “có cho sinh viên sử dụng AI hay không?” sang “cần trang bị năng lực gì để sinh viên sử dụng AI hiệu quả, có trách nhiệm và vẫn duy trì tư duy độc lập?”. Với giảng viên, năng lực AI cũng gồm thiết kế hoạt động học tập, kiểm chứng thông tin, hiểu giới hạn công nghệ, bảo vệ dữ liệu và không chuyển giao trách nhiệm chuyên môn cho máy móc. Cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm này cũng là nguyên tắc xuyên suốt trong hướng dẫn và các khung năng lực AI của UNESCO.
Một tương lai mở cần nhiều hơn công nghệ
Trong kỷ nguyên trước, mở giáo dục chủ yếu có nghĩa là mở cánh cửa dẫn tới tri thức. Trong kỷ nguyên AI, điều đó chưa đủ. Người học còn cần năng lực bước qua cánh cửa ấy, hiểu những gì họ gặp ở phía bên kia, kiểm chứng, sử dụng có trách nhiệm và có quyền đóng góp tri thức của chính mình trở lại cho cộng đồng.
AI có thể làm tri thức dồi dào hơn, OER làm tài nguyên dễ tiếp cận và tái sử dụng hơn, còn nền tảng số đưa nội dung vượt qua khoảng cách địa lý. Nhưng công bằng giáo dục không tự sinh ra từ công nghệ; nó phụ thuộc vào quyền tiếp cận, năng lực, hạ tầng và cơ hội tham gia.
“Tương lai mở không chỉ là tương lai của giáo dục, mà là tương lai của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Khi tri thức, học liệu, dữ liệu và kết quả nghiên cứu có thể được kết nối và chia sẻ rộng rãi, chúng ta không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức mà còn tạo điều kiện để tri thức được tái sử dụng, kết hợp và chuyển hóa thành những giá trị mới.
Trong kỷ nguyên AI, giáo dục mở, khoa học mở và dữ liệu mở cần được nhìn nhận như những cấu phần của một hạ tầng tri thức quốc gia. Một quốc gia không thể phát triển khoa học và công nghệ mạnh nếu dữ liệu bị chia cắt, tri thức khó tiếp cận và các cộng đồng nghiên cứu hoạt động trong những không gian biệt lập. Điều quan trọng hơn cả là Việt Nam không chỉ mở cửa để tiếp nhận tri thức của thế giới, mà phải có năng lực tạo ra, tổ chức, chia sẻ và đưa tri thức Việt Nam vào dòng chảy tri thức toàn cầu”.
TS. Trần Văn Tùng
Ở Việt Nam, Quyết định 1117/QĐ-TTg, Nghị quyết 57-NQ/TW, Nghị quyết 71-NQ/TW và Thông tư 61/2026/TT-BGDĐT tạo nên một bối cảnh chính sách mới cho giáo dục mở và giáo dục số. Các văn bản có phạm vi khác nhau nhưng cùng đưa ra những thành tố liên quan trực tiếp: Học tập suốt đời, tài nguyên mở, hạ tầng số, năng lực số và AI, đổi mới sáng tạo, kết nối dữ liệu, chất lượng và bình đẳng trong tiếp cận.
Cơ hội lớn không chỉ nằm ở việc có thêm học liệu hay công cụ AI, mà ở khả năng xây dựng một hệ sinh thái tri thức nơi người học tiếp cận nguồn tin đáng tin cậy, giảng viên có điều kiện sáng tạo và chia sẻ, thư viện kết nối tri thức, còn tri thức Việt Nam hiện diện sâu hơn trong dòng chảy khu vực và toàn cầu.
Trong tiến trình đó, Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam có vai trò kết nối cộng đồng chuyên môn, thúc đẩy tiếp cận và chia sẻ thông tin khoa học và công nghệ, qua đó góp phần thúc đẩy giáo dục theo hướng mở, công bằng và bao trùm.
Cuối cùng, thước đo của một tương lai giáo dục “mở” không phải là số tài nguyên số hay công cụ AI, mà là có bao nhiêu người thực sự có cơ hội học tập, sáng tạo, chia sẻ tri thức và tham gia có ý nghĩa. Khi đó, “mở” trở thành một nguyên tắc thiết kế tương lai giáo dục: Mở về quyền tiếp cận và sáng tạo, đồng thời có trách nhiệm về chất lượng, quyền, dữ liệu và con người.