Khoa Quản trị Thông tin (Trường ĐHKHXH&NV - ĐHQGHN)

https://sim.ussh.vnu.edu.vn


Vượt khỏi vùng an toàn: Đối diện khoảng cách công bố quốc tế và yêu cầu chuyển đổi tại USSH

Ngày 10/5/2025, tại Hội nghị Khoa học đào tạo, PGS. TS. Đỗ Văn Hùng, Trưởng khoa Quản trị thông tin đã trình bày tham luận với chủ đề “Vượt khỏi vùng an toàn: Đối diện khoảng cách công bố quốc tế và yêu cầu chuyển đổi tại USSH”. Bài tham luận không chỉ nhận diện thẳng thắn những khoảng cách trong hoạt động công bố quốc tế của Nhà trường hiện nay, mà còn đề xuất các định hướng chuyển đổi mang tính hệ thống nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu, từng bước đưa công bố quốc tế trở thành một phần tự nhiên trong văn hóa học thuật của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.
PGS TS  Đỗ Văn Hùng
Mở đầu tham luận, PGS.TS. Đỗ Văn Hùng đã đặt ra câu hỏi: “Chúng ta đang ở đâu?” trong bức tranh công bố quốc tế hiện nay. Theo số liệu được trình bày, hoạt động công bố khoa học của Nhà trường đã ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt trong những năm gần đây. Năm 2025, tổng số công bố đạt 194 bài, trong đó có 124 bài thuộc danh mục ISI/Scopus. Tuy nhiên, sự gia tăng này vẫn chưa đủ để tạo nên một bước đột phá thực sự. So với các đơn vị thành viên trong Đại học Quốc gia Hà Nội, Nhà trường hiện đứng ở vị trí thứ 5 về công bố quốc tế, với tỷ lệ trung bình 0,36 bài công bố trên người. Điều đáng chú ý, theo tham luận, là khoảng cách nội bộ trong Nhà trường đang lớn hơn khoảng cách bên ngoài: trong khi phần lớn giảng viên chưa tham gia thường xuyên vào công bố quốc tế, thành quả hiện nay vẫn chủ yếu tập trung ở một nhóm nhỏ cán bộ nghiên cứu.
 
Từ thực tiễn đó, PGS. TS. Đỗ Văn Hùng chỉ ra một nghịch lý cần được nhìn nhận nghiêm túc: tiềm năng cao nhưng hiệu năng chưa tương xứng. Nhà trường có đội ngũ cán bộ giàu năng lực, tỷ lệ tiến sĩ cao, nhiều hướng nghiên cứu cốt lõi gắn với các vấn đề lớn của xã hội và có giá trị thực tiễn. Tuy nhiên, những tiềm năng ấy chưa được chuyển hóa đầy đủ thành các sản phẩm công bố quốc tế có chất lượng. Khoảng cách vì vậy không nằm ở việc thiếu năng lực hay thiếu đề tài nghiên cứu, mà chủ yếu nằm ở khả năng tổ chức, kết nối và chuyển hóa nguồn lực thành kết quả học thuật cụ thể.
 
Trong bối cảnh mới, công bố quốc tế cũng không còn là lựa chọn mang tính cá nhân, mà đã trở thành yêu cầu phát triển của toàn hệ thống. Theo định hướng chiến lược của Đại học Quốc gia Hà Nội, đến năm 2030, mục tiêu công bố quốc tế cần đạt tỷ lệ 1,0 bài/người, tương đương khoảng 500 bài; đến năm 2035 là 1,5 bài/người, tương đương khoảng 750 bài. Cùng với đó, các chuẩn nghề nghiệp trong giới học thuật ngày càng được nâng cao, đặc biệt là yêu cầu về công bố quốc tế đối với các chức danh tiến sĩ, phó giáo sư và giáo sư. Từ đây, PGS.TS Đỗ Văn Hùng  cảnh báo về nguy cơ rơi vào “bẫy khoa học trung bình”: có học vị, có nghiên cứu cơ bản, nhưng không đủ năng lực công bố quốc tế để tiến xa hơn trong hệ thống học thuật hiện đại.
 
Phân tích sâu hơn nguyên nhân, PGS.TS. Đỗ Văn Hùng cho rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở động lực cá nhân của giảng viên. Kết quả khảo sát cho thấy 96,6% giảng viên có động lực học thuật ở mức cao. Tuy nhiên, họ đang bị “mắc kẹt” bởi bốn nút thắt mang tính hệ thống: quỹ thời gian bị phân tán do khối lượng hành chính và giảng dạy lớn; hạn chế về năng lực quốc tế như kỹ năng viết bài, xây dựng khung lý thuyết và tiếp cận chuẩn mực xuất bản; thiếu các nhóm nghiên cứu, cộng tác học thuật và cơ chế phản biện nội bộ; đồng thời, các chính sách khuyến khích vẫn chưa đủ mạnh để hình thành một văn hóa công bố bền vững. Từ đó, PGS.TS. Đỗ Văn Hùng nhấn mạnh: vấn đề không chỉ là từng cá nhân phải cố gắng hơn, mà là Nhà trường cần xây dựng được một hệ sinh thái hỗ trợ nghiên cứu hiệu quả hơn.
 
Để minh họa cho hướng đi này, PGS.TS. Đỗ Văn Hùng đã phân tích kinh nghiệm của một số đơn vị có kết quả công bố quốc tế nổi bật trong Đại học Quốc gia Hà Nội. Nếu Trường Đại học Kinh tế coi công bố là “sản phẩm của hệ thống”, được thúc đẩy bằng chỉ tiêu, nhóm nghiên cứu, quy trình và chính sách, thì Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã tạo dựng được văn hóa trong đó công bố quốc tế trở thành “mặc định” của hoạt động nghiên cứu, gắn chặt với đào tạo nghiên cứu sinh, đề tài các cấp và hợp tác quốc tế. Những bài học này cho thấy, khi nghiên cứu được tổ chức như một quá trình tập thể và có cơ chế hỗ trợ xuyên suốt, năng lực công bố sẽ được nâng lên đáng kể.
 
Một điểm nhấn đáng chú ý của bài tham luận là nghiên cứu trường hợp của Khoa Quản trị thông tin. Không xuất phát từ nhiều lợi thế, Khoa từng đối diện với không ít khó khăn: chưa có truyền thống công bố quốc tế mạnh, năng lực tiếng Anh học thuật còn hạn chế, chưa có các nhóm nghiên cứu lớn, nhân lực mỏng và tỷ lệ tiến sĩ còn thấp. Tuy nhiên, thay vì chờ đợi điều kiện lý tưởng, Khoa đã kiên trì tích lũy từng bước thông qua việc nâng cao phương pháp nghiên cứu, rèn luyện kỹ năng viết học thuật, thúc đẩy hoạt động hướng dẫn, kèm cặp nội bộ và phát triển mô hình làm việc nhóm giữa giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên.
 
Từ điểm xuất phát gần như bằng 0, đến năm 2025, Khoa Quản trị thông tin đã đạt 10 bài công bố ISI/Scopus, tương đương 0,67 bài/người. Đây là kết quả có ý nghĩa không chỉ ở con số, mà quan trọng hơn là ở cách thức đạt được: công bố quốc tế được xây dựng như một cấu trúc hợp tác và tích lũy dài hạn, thay vì đặt áp lực đặt lên từng cá nhân riêng lẻ. Thành tích của Khoa cho thấy, ngay cả những đơn vị không có nhiều lợi thế ban đầu vẫn có thể tạo ra chuyển biến tích cực nếu lựa chọn đúng phương pháp, duy trì tinh thần học hỏi và hình thành được cơ chế làm việc nhóm hiệu quả.
IM
IM không đi nhanh nhất, nhưng không dừng lại
 
Từ thực tiễn đó, bài tham luận đề xuất năm chuyển đổi chiến lược cho giai đoạn tới: từ nỗ lực cá nhân sang sức mạnh hệ thống; từ viết đơn lẻ sang làm việc theo nhóm nghiên cứu; từ chỉ thưởng đầu ra sang hỗ trợ toàn bộ chu trình nghiên cứu; từ các vấn đề mang tính nội địa sang quốc tế hóa vấn đề nghiên cứu; và từ chính sách chung sang các lộ trình phát triển cá nhân hóa cho từng nhóm cán bộ. Cùng với đó là đề xuất xây dựng một hệ sinh thái công bố quốc tế với vai trò trung tâm là bộ phận hỗ trợ nghiên cứu khoa học, các nhóm nghiên cứu mạnh, mạng lưới cố vấn học thuật, các nhóm viết bài, chương trình tập huấn năng lực và lộ trình phát triển phù hợp cho từng giảng viên.
 
Hệ sinh thái
Xây dựng một hệ sinh thái công bố quốc tế với vai trò trung tâm là bộ phận hỗ trợ nghiên cứu khoa học
 
Bài tham luận cũng dành sự quan tâm đặc biệt đến vai trò của trí tuệ nhân tạo trong bối cảnh xuất bản quốc tế hiện nay. Theo PGS.TS. Đỗ Văn Hùng, AI có thể trở thành “cánh tay nối dài” cho nhà nghiên cứu trong nhiều khâu như tìm kiếm tài liệu, xử lý ngôn ngữ, hỗ trợ xây dựng khung lý thuyết, phân tích dữ liệu và hiệu đính bản thảo. Trong nhiều năm, rào cản lớn nhất đối với giảng viên khi tiếp cận công bố quốc tế thường là ngoại ngữ, phương pháp và sự thiếu tự tin. Nếu được sử dụng đúng cách, AI có thể góp phần thu hẹp khoảng cách này, đặc biệt khi được kết hợp với phương pháp nghiên cứu chuẩn mực và tinh thần làm việc nhóm.

Khép lại tham luận, PGS.TS. Đỗ Văn Hùng nhấn mạnh một thông điệp giàu tính gợi mở: "Chúng ta không thiếu người giỏi, không thiếu vấn đề nghiên cứu; chúng ta chỉ thiếu một hệ sinh thái đủ mạnh để đưa nghiên cứu ra thế giới". Muốn vượt khỏi “vùng an toàn” của nghiên cứu đơn lẻ, mỗi cá nhân và mỗi đơn vị cần thay đổi cách làm nghiên cứu, hướng tới các mô hình hợp tác, chuyên nghiệp và có khả năng hội nhập sâu hơn với chuẩn mực học thuật quốc tế. Đây không chỉ là yêu cầu của công bố khoa học, mà còn là một bước chuyển cần thiết để nâng cao vị thế của Nhà trường trong giai đoạn phát triển mới.

Tác giả bài viết: IM Media

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây